polyphonic letter

polyphonic letter

The letter 'c' is a polyphonic letter because it can sound like 'k' or 's'.

Định nghĩa

Danh từ: Chữ cái đa âm (polyphonic letter) một chữ cái trong bảng chữ cái hai hoặc nhiều cách phát âm khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc vị trí trong từ.

dụ sử dụng
  • (Chữ 'c' một chữ cái đa âm được phát âm như 'k' trong 'car' nhưng như 's' trong 'cell'.)
  • (Trong tiếng Anh, 'g' một chữ cái đa âm: âm cứng trong 'go' âm mềm trong 'gem'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyphonic letter thường được nghiên cứu trong ngữ âm học chính tả, đặc biệt trong các ngôn ngữ hệ thống chữ viết không hoàn toàn tương ứng một-một với âm thanh (như tiếng Anh).
    • The concept of a polyphonic letter helps explain spelling irregularities. (Khái niệm chữ cái đa âm giúp giải thích các bất quy tắc trong chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyphone (danh từ): từ đồng nghĩa với "polyphonic letter".
    • 'C' is a polyphone because it has two pronunciations. ('C' một đa âm từ hai cách phát âm.)
  • Polyphonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhiều âm thanh (thường dùng trong âm nhạc, nhưng cũng có thể dùng trong ngôn ngữ học).
    • A polyphonic system has multiple sounds per letter. (Một hệ thống đa âm nhiều âm thanh cho mỗi chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái đa thanh: một cách dịch khác, nhấn mạnh khía cạnh nhiều âm thanh.
  • Chữ cái bất quy tắc về phát âm: mô tả tính chất không nhất quán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verb trực tiếp liên quan đến "polyphonic letter". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học tập: - To sound out: phát âm từng chữ cái. - Students sound out polyphonic letters to learn their variations. (Học sinh phát âm từng chữ cái đa âm để học các biến thể của chúng.)

Thành ngữ liên quan
  • To have two faces: hai mặt, ám chỉ sự không nhất quán (dùng để von về chữ cái đa âm).
    • The letter 'c' has two faces: one as 'k' and one as 's'. (Chữ 'c' hai mặt: một 'k' một 's'.)